字義Nghĩa
saymáy dịch
mǐngMÍNH
- 1.dùng trong 酩酊[ming3 ding3]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
酩 (形声。从酉,名声。酉”与酒有关) 大醉的样子 暗地里,暗中 酩酊 日夕倒载归,酩酊无所知。--《晋书》 酩mǐng
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 酉 (dậu) chỉ nghĩa, 名 [míng] chỉ âm.
醩 — rượu