學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
釀酶
釀酶
giản thể:
酿酶
niàng
méi
[ㄋㄧㄤˋ ㄇㄟˊ]
NHƯỠNG MÔI
1.
zymase (enzyme trong men liên quan đến quá trình lên men)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
醞釀
yùnniàng
suy nghĩ kỹ (vấn đề)
釀造
niàngzào
ủ
酶
méi
enzym
釀
niàng
lên men
佳釀
jiāniàng
rượu hảo hạng
氫酶
qīngméi
hydrogenase (enzyme)
激酶
jīméi
kinase (hóa sinh)
私釀
sīniàng
nấu rượu lậu
逐字解
Từng chữ trong từ
釀
nhưỡng
nấu rượu, lên men
酶
môi
enzyme
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
酿酶 nghĩa là gì? · Kaori Dict