字義Nghĩa
nấu rượu, lên menmáy dịch
niàngNHƯỠNG
- 1.lên men
- 2.nấu rượu
- 3.ong làm mật
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 酉 (dậu) chỉ nghĩa, 襄 [xiāng] chỉ âm.
rượu
組詞Từ chứa chữ này
- 釀造ủ
- 釀成làm (rượu hoặc đồ uống có cồn)
- 釀製ủ (bia, nước tương,...); làm (rượu, giấm,...); chưng cất (rượu mạnh)
- 釀酒làm đồ uống lên men (tức là nấu bia, làm rượu, v.v.)
- 釀酶zymase (enzyme trong men liên quan đến quá trình lên men)
- 釀母菌nấm men
- 釀熱物nhiên liệu sinh học (như phân ngựa)
- 釀造學ngành lên men
- 釀酒業ngành công nghiệp nấu rượu
- 醞釀suy nghĩ kỹ (vấn đề)
- 佳釀rượu hảo hạng
- 私釀nấu rượu lậu
- 酒釀cơm rượu
- 佳利釀Carignan (loại nho)
- 佳麗釀Giống nho Carignan