例句Câu ví dụ
- 1
我要去超市,快餐面啊,酒釀團子啊,一樣一樣買回來。
wǒ yào qù chāoshì, kuàicān miàn a, jiǔniàng tuánzi a, yīyàng yīyàng mǎihuí lái。
Tôi phải đi chợ, mua cả mì gói, cả bánh bột xung, từng thứ một.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 酒TỬU (酒) – rượu: Vò rượu (酉) sóng sánh chất nước (氵) thơm nồng — chén RƯỢU, TỬU lượng cao thấp tùy người.
