學華語Kaori Dict

酒釀

giản thể: 酒酿

jiǔniàng

ㄐㄧㄡˇ ㄋㄧㄤˋ

TỬU NHƯỠNG

  1. 1.cơm rượu
  2. 2.rượu nếp

例句Câu ví dụ

  • 1

    我要去超市,快餐面啊,酒釀團子啊,一樣一樣買回來。

    wǒ yào qù chāoshì, kuàicān miàn a, jiǔniàng tuánzi a, yīyàng yīyàng mǎihuí lái。

    Tôi phải đi chợ, mua cả mì gói, cả bánh bột xung, từng thứ một.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬU (酒) – rượu: Vò rượu (酉) sóng sánh chất nước (氵) thơm nồng — chén RƯỢU, TỬU lượng cao thấp tùy người.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

酒酿 nghĩa là gì? · Kaori Dict