學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
佳麗釀
佳麗釀
giản thể:
佳丽酿
Jiā
lì
niàng
[ㄐㄧㄚ ㄌㄧˋ ㄋㄧㄤˋ]
GIAI LỆ NHƯỠNG
1.
Giống nho Carignan
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
美麗
měilì
đẹp
佳節
jiājié
ngày lễ
華麗
huálì
rực rỡ
亮麗
liànglì
sáng và đẹp
醞釀
yùnniàng
suy nghĩ kỹ (vấn đề)
最佳
zuìjiā
tối ưu
秀麗
xiùlì
xinh đẹp; mỹ lệ
壯麗
zhuànglì
tráng lệ
逐字解
Từng chữ trong từ
佳
giai
tốt, thuận lợi
麗
lệ, ly
xinh đẹp, tráng lệ, tao nhã
釀
nhưỡng
nấu rượu, lên men
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
佳利釀
Jiālìniàng
Carignan (loại nho)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
佳麗釀 nghĩa là gì? · Kaori Dict