學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

nêm men, lên menmáy dịch

niàngNHƯỠNG

  1. 1.lên men
  2. 2.nấu rượu
  3. 3.ong làm mật
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

酿 (形声。从酉,襄声。本义做酒,酿造) 同本义。原专指酿酒,后也指利用发酵作用酿造蜜、醋、酱等 酿,醖也。作酒曰酿。--《说文》 米麦所作曰酿。--《三苍》 黑黍舂来酿酒饮。--唐·曹邺《田家效陶》 酿泉为酒。--宋·欧阳修《醉翁亭记》 又如酝酿(造酒的发酵过程);酿米(酿酒的米);酿具(酿酒的器具);酿秫(用秫黍酿酒);酿制(酿造);酿糯(以糯米酿酒) 酝酿,逐渐形成 早难道救冤反把冤酿。--朱寉《十五贯、廉访》 又如酿雪(空中水蒸气逐渐凝聚而形成为雪);酿寒(逐渐酿成寒冷的天气);酿祸(酿成 酿(釀)niàng ⒈利用发酵作用制造,一般指造酒~造。~酒。 ⒉酒佳~。 ⒊逐渐形成~成。 ⒋蜜蜂制蜜~蜜。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (dậu) chỉ nghĩa, [liáng] chỉ âm.

năng — rượu

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 酿 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict