鉄
tiě
[ㄊㄧㄝˇ]
THIẾT

例句Câu ví dụ
- 1
一項估計顯示,今年的鋼鉄產量將會達到一億噸。
yī xiàng gūjì xiǎnshì, jīnnián de gāng tiě chǎnliàng jiānghuì dádào yī yì dūn。
Một ước tính cho thấy sản lượng thép năm nay sẽ đạt tới một trăm triệu tấn.
[ㄊㄧㄝˇ]
THIẾT

一項估計顯示,今年的鋼鉄產量將會達到一億噸。
yī xiàng gūjì xiǎnshì, jīnnián de gāng tiě chǎnliàng jiānghuì dádào yī yì dūn。
Một ước tính cho thấy sản lượng thép năm nay sẽ đạt tới một trăm triệu tấn.