學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
錳
錳
giản thể:
锰
měng
[ㄇㄥˇ]
MÃNH
1.
mangan (hóa học)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
錳礦
měngkuàng
quặng mangan
錳結核
měngjiéhé
nốt sần mangan
二氧化錳
èryǎnghuàměng
mangan(IV) oxit
高錳酸鉀
gāoměngsuānjiǎ
kali pemanganat
逐字解
Từng chữ trong từ
錳
mãnh
mangan (nguyên tố 25, Mn)
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
夢
mèng
giấc mơ (LT: 場|场[chang2],個|个[ge4])
猛
měng
hung dữ
蒙
méng
che
蒙
mēng
ngây ngất
䖟
méng
biến thể cũ của 虻[meng2]
䗈
méng
biến thể cũ của 虻[meng2]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
錳 nghĩa là gì? · Kaori Dict