學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
銅鏽
銅鏽
giản thể:
铜锈
tóng
xiù
[ㄊㄨㄥˊ ㄒㄧㄡˋ]
ĐỒNG TÚ
1.
gỉ đồng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
銅
tóng
đồng (hóa học)
銅牌
tóngpái
huy chương đồng
鏽
xiù
bị rỉ sét
銅板
tóngbǎn
đồng xu
銹
xiù
biến thể của 鏽|锈[xiu4]
生銹
shēngxiù
bị rỉ
白銅
báitóng
hợp kim đồng-niken
紅銅
hóngtóng
đồng (hóa học)
逐字解
Từng chữ trong từ
銅
đồng
đồng (nguyên tố 29, Cu)
鏽
tú
sự gỉ, sự ăn mòn
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
铜锈 nghĩa là gì? · Kaori Dict