學華語Kaori Dict

長存

giản thể: 长存

chángcún

ㄔㄤˊ ㄘㄨㄣˊ

TRƯỜNG TỒN

TOCFL 7
  1. 1.tồn tại lâu dài; bền bỉ
  2. 2.tồn tại mãi mãi

例句Câu ví dụ

  • 1

    肯尼迪總統被刺殺了,但是他的傳奇會永久長存。

    Kěnnídí zǒngtǒng bèi cìshā le, dànshì tā de chuánqí huì yǒngjiǔ chángcún。

    Tổng thống Kennedy bị ám sát, nhưng di sản của ông sẽ mãi mãi tồn tại.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRƯỜNG (長) – dài: Mái tóc ông lão xõa DÀI bay trong gió — sống lâu tóc dài, TRƯỜNG thọ; người đứng đầu là trưởng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

長存 nghĩa là gì? · Kaori Dict