學華語Kaori Dict

長襪

giản thể: 长袜

cháng

ㄔㄤˊ ㄨㄚˋ

TRƯỜNG VẠT

例句Câu ví dụ

  • 1

    這是一雙中小腿長襪。

    zhè shì yī shuāng zhōng xiǎotuǐ chángwà。

    Đây là đôi tất dài đến mắt cá chân vừa phải

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRƯỜNG (長) – dài: Mái tóc ông lão xõa DÀI bay trong gió — sống lâu tóc dài, TRƯỜNG thọ; người đứng đầu là trưởng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

長襪 nghĩa là gì? · Kaori Dict