- 1.rượu Thiệu Hưng cũ
Cách đọc khác:chénshào — 陳紹 — rượu vang Shaoxing cũ (tên viết tắt của 陳年紹興酒|陈年绍兴酒[chen2 nian2 Shao4 xing1 jiu3])

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 紹THIỆU (紹) – nối/giới thiệu: Sợi tơ (糹) được triệu (召) đến nối hai đầu — nối người này với người kia, giới THIỆU làm quen.
- 陳TRẦN (陳) – bày ra; họ Trần: Trên gò đất (阝 phụ) bày hàng hóa từ phương đông (東 đông) tới — TRẦN thiết la liệt, họ TRẦN nổi tiếng.