字義Nghĩa
tiếp tục, thực hiệnmáy dịch
ShàoTHIỆU
- 1.họ [Shao4]
shàoTHIỆU
- 1.tiếp tục
- 2.kế thừa
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 糹 (mịch) chỉ nghĩa, 召 [zhào] chỉ âm.
thiếu — sợi
字的故事Chuyện chữ
THIỆU (紹) – nối/giới thiệu: Sợi tơ (糹) được triệu (召) đến nối hai đầu — nối người này với người kia, giới THIỆU làm quen.
組詞Từ chứa chữ này
- 紹興Thiệu Hưng, thành phố cấp địa khu ở Chiết Giang
- 紹興市Thiệu Hưng, thành phố cấp địa khu ở Chiết Giang
- 紹興酒Rượu Thiệu Hưng còn gọi là "rượu vàng", rượu truyền thống Trung Quốc làm từ gạo nếp và lúa mạch
- 紹興市Shaoxing, thành phố cấp tỉnh ở tỉnh Chiết Giang [Zhe4 jiang1 Sheng3]
- 紹莫吉州Somogy, một hạt ở tây nam Hungary, thủ phủ là thành phố 考波什堡[Kao3bo1shi2bao3]
- 介紹giới thiệu (ai với ai)
- 比紹Bissau, thủ đô của Guinea-Bissau
- 袁紹Viên Thiệu (153-202), tướng quân cuối thời Hán, sau trở thành quân phiệt
- 陳紹rượu Thiệu Hưng cũ
- 陳紹陳紹 — rượu vang Shaoxing cũ (tên viết tắt của 陳年紹興酒|陈年绍兴酒[chen2 nian2 Shao4 xing1 jiu3])
- 唐紹儀Đường Thiệu Nghi (1862-1939), chính trị gia và nhà ngoại giao