學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
唐紹儀
唐紹儀
giản thể:
唐绍仪
Táng
Shào
yí
[ㄊㄤˊ ㄕㄠˋ ㄧˊ]
ĐƯỜNG THIỆU NGHI
1.
Đường Thiệu Nghi (1862-1939), chính trị gia và nhà ngoại giao
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
介紹
jièshào
giới thiệu (ai với ai)
儀器
yíqì
dụng cụ; thiết bị
儀式
yíshì
nghi thức
禮儀
lǐyí
phép tắc
儀表
yíbiǎo
diện mạo
荒唐
huāngtáng
khó tin
唐朝
Tángcháo
Nhà Đường (618-907)
儀容
yíróng
diện mạo
逐字解
Từng chữ trong từ
唐
đường
thời Đường
紹
thiệu
tiếp tục, thực hiện
儀
nghi
lễ nghi, lễ vật
記憶技巧
Mẹo nhớ
紹
THIỆU (紹) – nối/giới thiệu: Sợi tơ (糹) được triệu (召) đến nối hai đầu — nối người này với người kia, giới THIỆU làm quen.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
唐紹儀 nghĩa là gì? · Kaori Dict