字義Nghĩa
tiếp nốimáy dịch
ShàoTHIỆU
- 1.họ [Shao4]
shàoTHIỆU
- 1.tiếp tục
- 2.kế thừa
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
绍 (形声。从糸,召声。本义继承;紧密连续) 同本义 绍,继也。--《说文》 绍庭上下。--《诗·周颂·访落》 弗念厥绍。--《诗·大雅·抑》 使寡君之绍续昆裔。--《国语·晋语》 不绍叶公之明,而使之悦近而来远。--《韩非子·难三》 以此绍殷,是以乱易暴也。--《吕氏春秋·诚廉》 绍复先王之大业。--《书·盘庚》 又如绍真(继承正统;统一天下);绍天明命(承受上天之命);绍衣(承服奉行先人的德化和教言);绍兴(继续发扬光大;另县名) 介绍,为人引见,使相互认识 绍我周王见休。 绍shào ⒈继续,接续~述。~世而起。 ⒉联系~介。介~。 绍chāo 1.缓慢。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 纟 (mịch) chỉ nghĩa, 召 [zhào] chỉ âm.
sợi chỉ
組詞Từ chứa chữ này
- 绍兴Thiệu Hưng, thành phố cấp địa khu ở Chiết Giang
- 绍兴市Thiệu Hưng, thành phố cấp địa khu ở Chiết Giang
- 绍兴酒Rượu Thiệu Hưng còn gọi là "rượu vàng", rượu truyền thống Trung Quốc làm từ gạo nếp và lúa mạch
- 绍兴市Shaoxing, thành phố cấp tỉnh ở tỉnh Chiết Giang [Zhe4 jiang1 Sheng3]
- 绍莫吉州Somogy, một hạt ở tây nam Hungary, thủ phủ là thành phố 考波什堡[Kao3bo1shi2bao3]
- 介绍giới thiệu (ai với ai)
- 比绍Bissau, thủ đô của Guinea-Bissau
- 袁绍Viên Thiệu (153-202), tướng quân cuối thời Hán, sau trở thành quân phiệt
- 陈绍rượu Thiệu Hưng cũ
- 陈绍陳紹 — rượu vang Shaoxing cũ (tên viết tắt của 陳年紹興酒|陈年绍兴酒[chen2 nian2 Shao4 xing1 jiu3])
- 唐绍仪Đường Thiệu Nghi (1862-1939), chính trị gia và nhà ngoại giao