學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tiếp nốimáy dịch

ShàoTHIỆU

  1. 1.họ [Shao4]

shàoTHIỆU

  1. 1.tiếp tục
  2. 2.kế thừa
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

绍 (形声。从糸,召声。本义继承;紧密连续) 同本义 绍,继也。--《说文》 绍庭上下。--《诗·周颂·访落》 弗念厥绍。--《诗·大雅·抑》 使寡君之绍续昆裔。--《国语·晋语》 不绍叶公之明,而使之悦近而来远。--《韩非子·难三》 以此绍殷,是以乱易暴也。--《吕氏春秋·诚廉》 绍复先王之大业。--《书·盘庚》 又如绍真(继承正统;统一天下);绍天明命(承受上天之命);绍衣(承服奉行先人的德化和教言);绍兴(继续发扬光大;另县名) 介绍,为人引见,使相互认识 绍我周王见休。 绍shào ⒈继续,接续~述。~世而起。 ⒉联系~介。介~。 绍chāo 1.缓慢。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mịch) chỉ nghĩa, [zhào] chỉ âm.

sợi chỉ

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 绍 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict