學華語Kaori Dict

介紹

giản thể: 介绍

jièshào

ㄐㄧㄝˋ ㄕㄠˋ

GIỚI THIỆU

HSK 1TOCFL 1V
  1. 1.giới thiệu (ai với ai)
  2. 2.thuyết trình
  3. 3.trình bày (ai cho công việc, v.v.)
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.lời giới thiệu

例句Câu ví dụ

  • 1

    我來介紹一下我的朋友。

    wǒ lái jiè shào yī xià wǒ de péng you

    Tôi xin giới thiệu bạn bè của tôi

  • 2

    大家好,我來介紹一下自己。

    dà jiā hǎo wǒ lái jiè shào yī xià zì jǐ

    Chào mọi người, tôi xin giới thiệu bản thân

  • 3

    首先介紹自己,其次說說計劃。

    shǒu xiān jiè shào zì jǐ qí cì shuō shuo jì huà

    Đầu tiên giới thiệu bản thân, sau đó nói về kế hoạch

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIỚI (介) – ở giữa/giới thiệu: Một người (人) đứng chắn giữa hai vạch — kẻ trung gian đứng GIỮA, đứng ra GIỚI thiệu hai bên.
  • THIỆU (紹) – nối/giới thiệu: Sợi tơ (糹) được triệu (召) đến nối hai đầu — nối người này với người kia, giới THIỆU làm quen.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

介绍 nghĩa là gì? · Kaori Dict