- 1.giới thiệu (ai với ai)
- 2.thuyết trình
- 3.trình bày (ai cho công việc, v.v.)
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.lời giới thiệu

例句Câu ví dụ
- 1
我來介紹一下我的朋友。
wǒ lái jiè shào yī xià wǒ de péng you
Tôi xin giới thiệu bạn bè của tôi
- 2
大家好,我來介紹一下自己。
dà jiā hǎo wǒ lái jiè shào yī xià zì jǐ
Chào mọi người, tôi xin giới thiệu bản thân
- 3
首先介紹自己,其次說說計劃。
shǒu xiān jiè shào zì jǐ qí cì shuō shuo jì huà
Đầu tiên giới thiệu bản thân, sau đó nói về kế hoạch
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 介GIỚI (介) – ở giữa/giới thiệu: Một người (人) đứng chắn giữa hai vạch — kẻ trung gian đứng GIỮA, đứng ra GIỚI thiệu hai bên.
- 紹THIỆU (紹) – nối/giới thiệu: Sợi tơ (糹) được triệu (召) đến nối hai đầu — nối người này với người kia, giới THIỆU làm quen.