例句Câu ví dụ
- 1
這個網站的介面沒有甚麼新意,但是卻很簡潔。
zhège wǎngzhàn de jièmiàn méiyǒu shén má xīnyì, dànshì què hěn jiǎnjié。
Giao diện của trang web này không có gì mới mẻ, nhưng lại rất đơn giản
- 2
全新設計的操作介面能讓玩家在各種裝置上享受更流暢的體驗。
quánxīn shèjì de cāozuò jièmiàn néng ràng wánjiā zài gèzhǒng zhuāngzhì shàng xiǎngshòu gèng liúchàng de tǐyàn。
Giao diện điều khiển thiết kế hoàn toàn mới giúp người chơi trải nghiệm mượt mà hơn trên nhiều thiết bị
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 介GIỚI (介) – ở giữa/giới thiệu: Một người (人) đứng chắn giữa hai vạch — kẻ trung gian đứng GIỮA, đứng ra GIỚI thiệu hai bên.
- 面DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.
