學華語Kaori Dict

介面

jièmiàn

ㄐㄧㄝˋ ㄇㄧㄢˋ

GIỚI DIỆN

TOCFL 6
  1. 1.(Đài Loan) giao diện (máy tính)

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個網站的介面沒有甚麼新意,但是卻很簡潔。

    zhège wǎngzhàn de jièmiàn méiyǒu shén má xīnyì, dànshì què hěn jiǎnjié。

    Giao diện của trang web này không có gì mới mẻ, nhưng lại rất đơn giản

  • 2

    全新設計的操作介面能讓玩家在各種裝置上享受更流暢的體驗。

    quánxīn shèjì de cāozuò jièmiàn néng ràng wánjiā zài gèzhǒng zhuāngzhì shàng xiǎngshòu gèng liúchàng de tǐyàn。

    Giao diện điều khiển thiết kế hoàn toàn mới giúp người chơi trải nghiệm mượt mà hơn trên nhiều thiết bị

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIỚI (介) – ở giữa/giới thiệu: Một người (人) đứng chắn giữa hai vạch — kẻ trung gian đứng GIỮA, đứng ra GIỚI thiệu hai bên.
  • DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

介面 nghĩa là gì? · Kaori Dict