學華語Kaori Dict

界面

jièmiàn

ㄐㄧㄝˋ ㄇㄧㄢˋ

GIỚI DIỆN

  1. 1.bề mặt tiếp xúc
  2. 2.(tin học) giao diện

例句Câu ví dụ

  • 1

    請為Image Viewer的界面選擇語言。

    qǐng wèi I m a g e V i e w e r de jièmiàn xuǎnzé yǔyán。

    Vui lòng chọn ngôn ngữ cho giao diện Image Viewer.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIỚI (界) – ranh giới: Người đứng giữa (介) hai thửa ruộng (田) — vạch ranh GIỚI chia đất, biên giới, thế GIỚI.
  • DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

界面 nghĩa là gì? · Kaori Dict