例句Câu ví dụ
- 1
請為Image Viewer的界面選擇語言。
qǐng wèi I m a g e V i e w e r de jièmiàn xuǎnzé yǔyán。
Vui lòng chọn ngôn ngữ cho giao diện Image Viewer.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 界GIỚI (界) – ranh giới: Người đứng giữa (介) hai thửa ruộng (田) — vạch ranh GIỚI chia đất, biên giới, thế GIỚI.
- 面DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.
