學華語Kaori Dict

媒介

méijiè

ㄇㄟˊ ㄐㄧㄝˋ

MÔI GIỚI

TOCFL 6
  1. 1.trung gian
  2. 2.phương tiện
  3. 3.vật chủ
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.môi trường
  2. 5.truyền thông

例句Câu ví dụ

  • 1

    甚至在這些國家以外,英語也許比其他任何語言更廣泛地被使用來當作國際交流的媒介。

    shènzhì zài zhèxiē guójiā yǐwài, Yīngyǔ yěxǔ bǐ qítā rènhé yǔyán gèng guǎngfàn de bèi shǐyòng lái dàngzuò guójì jiāoliú de méijiè。

    Ngay cả ở những quốc gia này, tiếng Anh cũng có thể được sử dụng rộng rãi hơn bất kỳ ngôn ngữ nào khác làm phương tiện giao tiếp quốc tế

  • 2

    娛樂不只是消遣,也是社會交流的媒介。

    yúlè bùzhǐ shì xiāoqiǎn, yě shì shèhuì jiāoliú de méijiè。

    Giải trí không chỉ là để giải trí, mà còn là phương tiện giao lưu xã hội

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIỚI (介) – ở giữa/giới thiệu: Một người (人) đứng chắn giữa hai vạch — kẻ trung gian đứng GIỮA, đứng ra GIỚI thiệu hai bên.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

媒介 nghĩa là gì? · Kaori Dict