學華語Kaori Dict

霸凌

líng

ㄅㄚˋ ㄌㄧㄥˊ

BÁ LĂNG

  1. 1.bắt nạt (từ mượn)

例句Câu ví dụ

  • 1

    停止霸凌!

    tíngzhǐ bàlíng!

    Dừng bạo hành

  • 2

    學校正積極推動反霸凌教育,教導學生不應歧視與自己不同的人。

    xuéxiào zhèng jījí tuīdòng fǎn bàlíng jiàoyù, jiàodǎo xuésheng bù yìng qíshì yǔ zìjǐ bùtóng de rén。

    Trường đang tích cực thúc đẩy giáo dục chống bạo lực, dạy học sinh không nên phân biệt đối xử với người khác.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

霸凌 nghĩa là gì? · Kaori Dict