學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
韓亞
韓亞
giản thể:
韩亚
Hán
yà
[ㄏㄢˊ ㄧㄚˋ]
HÀN Á
1.
Hanya
2.
Hana
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
亞軍
yàjūn
vị trí thứ hai (trong một cuộc thi thể thao)
亞運會
Yàyùnhuì
Đại hội Thể thao châu Á
不亞於
bùyàyú
không kém hơn
亞
Yà
châu Á
亞
yà
thứ hai
韓
Hán
Hàn, một trong Chiến Quốc Thất Hùng 戰國七雄|战国七雄
三亞
Sānyà
Tam Á, thành phố cấp địa khu, Hải Nam
不亞
bùyà
không kém hơn
逐字解
Từng chữ trong từ
韓
hàn
rào chắn
亞
á
Á châu
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
寒鴉
hányā
(loài chim ở Trung Quốc) quạ gáy xám (Coloeus monedula)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
韓亞 nghĩa là gì? · Kaori Dict