學華語Kaori Dict

三亞

giản thể: 三亚

Sān

ㄙㄢ ㄧㄚˋ

TAM Á

  1. 1.Tam Á, thành phố cấp địa khu, Hải Nam

例句Câu ví dụ

  • 1

    三亞進入旅游旺季。

    Sānyà jìnrù lǚyóu wàngjì。

    Sanya bước vào mùa du lịch

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TAM (三) – ba: Ba nét ngang xếp chồng như ba tầng bánh — số BA, TAM giác ba cạnh.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

三亞 nghĩa là gì? · Kaori Dict