學華語Kaori Dict

餡餅

giản thể: 馅饼

xiànbǐng

ㄒㄧㄢˋ ㄅㄧㄥˇ

HÃM BÁNH

  1. 1.bánh nhân thịt
  2. 2.bánh
  3. 3.bánh nhồi

例句Câu ví dụ

  • 1

    誰做的這個餡餅?

    shéi zuò de zhège xiànbǐng?

    Ai làm cái bánh này

  • 2

    你已經吃了很多餡餅。

    nǐ yǐjīng chī le hěn duō xiànbǐng。

    Bạn đã ăn nhiều bánh mì lắm rồi.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

餡餅 nghĩa là gì? · Kaori Dict