學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
餓莩
餓莩
giản thể:
饿莩
è
piǎo
[ㄜˋ ㄆㄧㄠˇ]
NGẠ BIỄU
1.
người chết đói
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
餓
è
đói
飢餓
jīè
đói
忍飢挨餓
rěnjīáiè
đói khát
挨餓
áiè
bị đói
莩
fú
lớp màng bên trong thân cây hình trụ
莩
piǎo
dùng cho 殍 piǎo, chết đói
窮餓
qióngè
kiệt sức và đói khát
解餓
jiěè
làm giảm cơn đói
逐字解
Từng chữ trong từ
餓
ngạ
đói
莩
phu, biễu
màng lót bên trong thân cỏ reed
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
餓殍
èpiǎo
người chết đói
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
饿莩 nghĩa là gì? · Kaori Dict