學華語Kaori Dict

giản thể:

sāo

ㄙㄠ

TAO

  1. 1.(hình thức ràng buộc) quấy rầy; làm gián đoạn
  2. 2.ve vãn; lẳng lơ
  3. 3.viết tắt của 離騷|离骚[Li2 Sao1]
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.(văn học) tác phẩm văn học; thơ ca
  2. 5.mùi hôi (biến thể của 臊[sao1])
  3. 6.(tiếng địa phương) (một số động vật nuôi) giống đực

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

骚 nghĩa là gì? · Kaori Dict