- 1.chim vàng anh
- 2.chéo cua đen (Dicrurus macrocercus)

同字詞Từ cùng gốc chữ
- 鶖xem 鶖鷺|鹙鹭[qiu1 lu4]
- 鷺con diệc
- 夜鷺(loài chim ở Trung Quốc) vạc đen (Nycticorax nycticorax)
- 岩鷺(loài chim ở Trung Quốc) Diệc đá Thái Bình Dương (Egretta sacra)
- 斑鷺(loài chim ở Trung Quốc) diệc khoang (Egretta picata)
- 暗鷺chim vạc đêm đội mũ đen (Đài Loan)
- 朱鷺chim cò quắm
- 池鷺(loài chim ở Trung Quốc) cò bợ Trung Quốc (Ardeola bacchus)