球路
qiúlù
[ㄑㄧㄡˊ ㄌㄨˋ]
CẦU LỘ
- 1.(thể thao) quỹ đạo của bóng
- 2.phương pháp ném bóng (ví dụ trong bóng chày: bóng cong, bóng trượt, bóng nhanh, v.v.)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 球CẦU (球) – quả bóng: Viên ngọc (王) ai cũng mong cầu (求 cầu) được nắm — mài tròn thành quả BÓNG, sân banh gọi là túc CẦU.
- 路LỘ (路) – đường: Bàn chân (足 túc) đưa mỗi người (各 các) đi mỗi ngả — nghìn bàn chân giẫm thành con ĐƯỜNG, lên đường là khởi hành LỘ trình.