學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
鸘
鸘
giản thể:
鹴
shuāng
[ㄕㄨㄤ]
SƯƠNG
1.
dùng trong 鷫鸘|鹔鹴[su4 shuang1]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
鷫鸘
sùshuāng
loài chim thần thoại màu xanh, cổ dài
逐字解
Từng chữ trong từ
鸘
sương
chim đại bàng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
雙
shuāng
hai
霜
shuāng
sương giá
爽
shuǎng
sáng
塽
shuǎng
(văn học) đất cao nhiều ánh nắng
孀
shuāng
quả phụ
瀧
Shuāng
sông Shuang ở Hồ Nam và Quảng Đông (hiện là sông Vu 武水)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
鹴 nghĩa là gì? · Kaori Dict