學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tôimáy dịch

nóngNÙNG

  1. 1.bạn (phương ngữ Ngô)
  2. 2.tôi (văn học)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

侬 (形声。从人,农声。本义我) 同本义 人道横江好,侬道横江恶。--唐·李白《横江词》 又如侬阿(我);侬家(我);侬辈(我等) 劝郎莫上南高峰,劝侬莫上北高峰。--杨维桢《西湖竹枝集》 古时吴越一带称他人为侬” 鸡亭故侬去,九里新侬还。--《乐府诗集》 人。泛指一般人 鸡亭故侬去,九里新侬还。--《寻阳乐》 赫赫盛阳月,无侬不握扇。--《乐府诗集》 侬 侬人,在广西云南交界地区居住的壮族 侬(儂)nóng ⒈〈方〉你。 ⒉我。多见于旧诗文中。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (nhân) chỉ nghĩa, [nóng] chỉ âm.

Nông — Người

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 侬 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict