字義Nghĩa
tôimáy dịch
nóngNÙNG
- 1.bạn (phương ngữ Ngô)
- 2.tôi (văn học)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
侬 (形声。从人,农声。本义我) 同本义 人道横江好,侬道横江恶。--唐·李白《横江词》 又如侬阿(我);侬家(我);侬辈(我等) 劝郎莫上南高峰,劝侬莫上北高峰。--杨维桢《西湖竹枝集》 古时吴越一带称他人为侬” 鸡亭故侬去,九里新侬还。--《乐府诗集》 人。泛指一般人 鸡亭故侬去,九里新侬还。--《寻阳乐》 赫赫盛阳月,无侬不握扇。--《乐府诗集》 侬 侬人,在广西云南交界地区居住的壮族 侬(儂)nóng ⒈〈方〉你。 ⒉我。多见于旧诗文中。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 亻 (nhân) chỉ nghĩa, 农 [nóng] chỉ âm.
Nông — Người
組詞Từ chứa chữ này
- 卡侬đầu nối XLR
- 蓝侬John Lennon (1940-1980), ca sĩ, tay guitar và nhạc sĩ người Anh
- 卡侬头卡儂頭 — kết nối XLR
- 吴侬娇语tiếng Ngô nghe dễ chịu
- 吴侬软语tiếng Ngô nghe dễ chịu
- 帕提侬神庙đền Parthenon, Athens