- 1.tiếng Ngô nghe dễ chịu

例句Câu ví dụ
- 1
蘇州話歷來被稱為 “吳儂軟語”,其最大的特點就是“軟”。
Sūzhōuhuà lìlái bèi chēngwéi “ Wúnóngruǎnyǔ ”, qí zuì dà de tèdiǎn jiùshì “ ruǎn ”。
Ngôn ngữ người Thượng (Suzhou) xưa nay được gọi là 'Lục Nông Nhược Ngữ', đặc điểm lớn nhất của nó chính là 'nhược'.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 語NGỮ (語) – tiếng nói: Lời nói (言 ngôn) của chính tôi (吾 ngô) — tiếng của ta là ngôn NGỮ của ta.