字義Nghĩa
tôi, ngươimáy dịch
nóngNÙNG
- 1.bạn (phương ngữ Ngô)
- 2.tôi (văn học)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
儂guāng 1.威武貌。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 亻 (nhân) chỉ nghĩa, 農 [nóng] chỉ âm.
儅 — người
組詞Từ chứa chữ này
- 卡儂đầu nối XLR
- 藍儂John Lennon (1940-1980), ca sĩ, tay guitar và nhạc sĩ người Anh
- 卡儂頭卡儂頭 — kết nối XLR
- 吳儂嬌語tiếng Ngô nghe dễ chịu
- 吳儂軟語tiếng Ngô nghe dễ chịu
- 帕提儂神廟đền Parthenon, Athens