學華語Kaori Dict

吳儂軟語

giản thể: 吴侬软语

nóngruǎn

ㄨˊ ㄋㄨㄥˊ ㄖㄨㄢˇ ㄩˇ

NGÔ NÙNG NHUYỄN NGỮ

  1. 1.tiếng Ngô nghe dễ chịu

例句Câu ví dụ

  • 1

    蘇州話歷來被稱為 “吳儂軟語”,其最大的特點就是“軟”。

    Sūzhōuhuà lìlái bèi chēngwéi “ Wúnóngruǎnyǔ ”, qí zuì dà de tèdiǎn jiùshì “ ruǎn ”。

    Ngôn ngữ người Thượng (Suzhou) xưa nay được gọi là 'Lục Nông Nhược Ngữ', đặc điểm lớn nhất của nó chính là 'nhược'.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGỮ (語) – tiếng nói: Lời nói (言 ngôn) của chính tôi (吾 ngô) — tiếng của ta là ngôn NGỮ của ta.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

吳儂軟語 nghĩa là gì? · Kaori Dict