學華語Kaori Dict

吳儂嬌語

giản thể: 吴侬娇语

nóngjiāo

ㄨˊ ㄋㄨㄥˊ ㄐㄧㄠ ㄩˇ

NGÔ NÙNG KIỀU NGỮ

  1. 1.tiếng Ngô nghe dễ chịu
  2. 2.cũng viết 吳儂軟語|吴侬软语[Wu2 nong2 ruan3 yu3]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGỮ (語) – tiếng nói: Lời nói (言 ngôn) của chính tôi (吾 ngô) — tiếng của ta là ngôn NGỮ của ta.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

吴侬娇语 nghĩa là gì? · Kaori Dict