字義Nghĩa
mịnmáy dịch
lìLỢI
- 1.thông minh
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
伶俐”聪慧;机灵 俐亮 话也说不俐亮 俐落,俐索 说起话来干脆俐索 俐lì
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 亻 (nhân) chỉ nghĩa, 利 [lì] chỉ âm.
Lí — Người
組詞Từ chứa chữ này
- 俐落biến thể của 利落[li4 luo5]
- 伶俐thông minh; lanh lợi; nhạy bén
- 鞏俐Củng Lợi (1965-), nữ diễn viên Trung Quốc
- 麻俐nhanh nhẹn
- 瑪俐歐Mario (nhân vật trò chơi điện tử Nintendo)
- 乾淨俐落sạch sẽ và hiệu quả
- 伶牙俐齒thông minh và lưu loát (thành ngữ); hoạt ngôn