學華語Kaori Dict

伶牙俐齒

giản thể: 伶牙俐齿

língchǐ

ㄌㄧㄥˊ ㄧㄚˊ ㄌㄧˋ ㄔˇ

LINH NHA LỢI XỈ

  1. 1.thông minh và lưu loát (thành ngữ); hoạt ngôn
  2. 2.có tài ăn nói

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHA (牙) – răng: Chiếc răng nanh cong móc vào nhau — RĂNG sắc nhọn, NHA khoa là chuyện cái răng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

伶牙俐齒 nghĩa là gì? · Kaori Dict