學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
瑪俐歐
瑪俐歐
giản thể:
玛俐欧
Mǎ
lì
ōu
[ㄇㄚˇ ㄌㄧˋ ㄡ]
MÃ LỢI ÂU
1.
Mario (nhân vật trò chơi điện tử Nintendo)
2.
also transcribed variously as 馬里奧|马里奥[Ma3 li3 ao4], 馬力歐|马力欧[Ma3 li4 ou1],...
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
歐元
ōuyuán
euro (tiền tệ)
俐落
lìluo
biến thể của 利落[li4 luo5]
伶俐
línglì
thông minh; lanh lợi; nhạy bén
俐
lì
thông minh
歐
Ōu
châu Âu (viết tắt của 歐洲|欧洲[Ou1zhou1])
歐
ōu
biến thể cũ của 謳|讴[ou1]
瑪
mǎ
mã não
中歐
ZhōngŌu
Trung Quốc và Châu Âu
逐字解
Từng chữ trong từ
瑪
mã
ngọc trai
俐
lợi
mịn
歐
âu
dùng để phiên âm tên gọi không phải tiếng Trung như châu Âu, ôm
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
瑪俐歐 nghĩa là gì? · Kaori Dict