字義Nghĩa
bồi thường, đền bùmáy dịch
chángTHƯỜNG
- 1.hoàn trả
- 2.bồi thường
- 3.đền bù
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 亻 (nhân) chỉ nghĩa, 賞 [shǎng] chỉ âm.
người
組詞Từ chứa chữ này
- 償還hoàn trả
- 償付trả lại
- 償債trả nợ
- 償命đền mạng
- 償清trả xong; thanh toán nợ
- 補償bồi thường
- 賠償bồi thường
- 如願以償được toại nguyện
- 得不償失được không bù mất (thành ngữ)
- 無償miễn phí; không tính tiền; không tốn chi phí
- 報償đền đáp; báo đáp