字義Nghĩa
trả lạimáy dịch
chángTHƯỜNG
- 1.hoàn trả
- 2.bồi thường
- 3.đền bù
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
偿 (形声。从人,赏声。本义归还,赔偿) 同本义 偿,还也。--《说文》 偿,复也。--《广雅》 西邻责言不可偿也。--《左传·僖公十五年》 使吏召诸民当偿者悉来合券。--《战国策·齐策四》 又如偿债(偿还欠债);偿付(归还所欠的债) 报答;酬报 补偿,抵偿 相如视秦王无意偿赵城。--《史记·廉颇蔺相如列传》 又如偿罪;偿死(抵命);得不偿失 满足,实现 偿 酬报 偿 cháng ①归还;低偿血债要用血来~。 ②满足如愿以~。 【偿还】归还(所欠的债)。 【偿命】用生命偿还杀人~。 偿(償)cháng ⒈归还,赔给~还。~债。赔~。 ⒉抵当,抵补抵~。补~。得不~失。 ⒊回报,回答不可~也。 ⒋满足,实现如愿以~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 亻 (nhân) chỉ nghĩa, 尝 [cháng] chỉ âm.
người
組詞Từ chứa chữ này
- 偿还hoàn trả
- 偿付trả lại
- 偿债trả nợ
- 偿命đền mạng
- 偿清trả xong; thanh toán nợ
- 补偿bồi thường
- 赔偿bồi thường
- 如愿以偿được toại nguyện
- 得不偿失được không bù mất (thành ngữ)
- 无偿miễn phí; không tính tiền; không tốn chi phí
- 报偿đền đáp; báo đáp