學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
償清
償清
giản thể:
偿清
cháng
qīng
[ㄔㄤˊ ㄑㄧㄥ]
THƯỜNG THANH
1.
trả xong; thanh toán nợ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
清楚
qīngchu
rõ ràng
清醒
qīngxǐng
tỉnh táo
清晨
qīngchén
sáng sớm
清理
qīnglǐ
dọn dẹp
清
qīng
yên tĩnh; tĩnh lặng
補償
bǔcháng
bồi thường
賠償
péicháng
bồi thường
清潔
qīngjié
sạch
逐字解
Từng chữ trong từ
償
thường
bồi thường, đền bù
清
thanh
trong sạch, tinh khiết, sạch sẽ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
常情
chángqíng
lẽ thường tình; cách mọi người thường cảm nhận về sự việc
常青
chángqīng
cây thường xanh
長情
chángqíng
có tình yêu bền lâu và chung thuỷ với ai đó hoặc điều gì đó
長清
Chángqīng
quận Trường Thanh của thành phố Tế Nam 濟南市|济南市[Ji3 nan2 shi4], Sơn Đông
長青
chángqīng
cây xanh quanh năm; bền lâu (giao tình v.v)
記憶技巧
Mẹo nhớ
清
THANH (清) – trong: Làn nước (氵 thủy) xanh biếc (青 thanh) nhìn thấu đáy — nước TRONG vắt, THANH khiết.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
偿清 nghĩa là gì? · Kaori Dict