例句Câu ví dụ
- 1
臺灣的森林終年常青。
Táiwān de sēnlín zhōngnián chángqīng。
Rừng của Đài Loan luôn xanh quanh năm.
- 2
石楠花非常適合種在這個花園,因為它們四季常青。
shínán huā fēicháng shìhé zhǒng zài zhège huāyuán, yīnwèi tāmen sìjì chángqīng。
Hoàng lan rất phù hợp để trồng trong vườn này, vì chúng xanh quanh năm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 常THƯỜNG (常) – thường: Lá cờ vải (巾 cân) treo cao (尚 thượng) trước nhà quanh năm — chuyện bình THƯỜNG, thấy hoài.
