學華語Kaori Dict

如願以償

giản thể: 如愿以偿

yuàncháng

ㄖㄨˊ ㄩㄢˋ ㄧˇ ㄔㄤˊ

NHƯ NGUYỆN DĨ THƯỜNG

HSK 7-9TOCFL 7
  1. 1.được toại nguyện

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆讓我如願以償了。

    Tāngmǔ ràng wǒ rúyuànyǐcháng le。

    Tom đã giúp tôi thực hiện được ước mơ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DĨ (以) – lấy, dùng: Người (人 nhân) cúi nhặt công cụ bên cạnh — LẤY nó mà DÙNG, dĩ nhiên phải thế.
  • NHƯ (如) – như: Cô gái (女 nữ) nói (口 khẩu) sao thì làm đúng y NHƯ vậy — lời NHƯ ý.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

如愿以偿 nghĩa là gì? · Kaori Dict