- 1.hoàn trả
- 2.bồi hoàn

例句Câu ví dụ
- 1
這個家庭非常貧窮以至於無法償還貸款。
zhège jiātíng fēicháng pínqióng yǐzhìyú wúfǎ chánghuán dàikuǎn。
Gia đình này quá nghèo mà không thể trả nợ
- 2
仍有在孩子熟睡後仍難以入眠的父母,他們擔心如何償還按揭月供、付醫藥費或是存夠錢讓孩子上大學。
réng yǒu zài háizi shúshuì hòu réng nányǐ rùmián de fùmǔ, tāmen dānxīn rúhé chánghuán ànjiē yuègōng、 fù yīyào fèi huòshì cún gòu qián ràng háizi shàng dàxué。
Vẫn còn nhiều bậc phụ huynh không thể ngủ được ngay cả sau khi con cái đã ngủ, họ lo lắng về việc trả tiền vay nhà, chi phí y tế hay tích lũy đủ tiền cho con đi học đại học
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 還HOÀN (還) – vẫn, trả lại: Đi hết con đường (辶 sước) vòng tròn rồi VẪN quay về chốn cũ — HOÀN trả, trở lại.