學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

họmáy dịch

FéngPHÙNG

  1. 1.họ [Feng2]

píngBẰNG

  1. 1.phi nước đại
  2. 2.hỗ trợ
  3. 3.tấn công
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

冯 古地名 郑于是乎伐冯、滑、胥靡,负黍、狐人、阙外。--《左传·定公六年》 姓 冯 (形声。从马,冫声。冫,古冰字的楷书写法。本义马跑得快) 同本义 冯,马行疾也。--《说文》 又如冯冯(马行疾速的样子) 大,盛 今君奋焉震电冯怒。--《左传·昭公五年》 冯弱犯寡。--《周礼·大司马》 帝冯怒。--《列子·汤问》 又如冯戎(富盛);冯怒(盛怒,震怒);冯隆(高大的样子) 冯 徒步过水 不敢暴虎,不敢冯河。--《诗·小雅·小昮》 又如冯河(徒步渡过河水) 冯 féng ⒈姓。 ⒉〈古〉通"piηp凭"。 冯píng 1.马行疾。引申为激怒,愤懑。 2.大;盛大;满。参见"冯怒"﹑"冯闳"。 3.贪得;贪求。参见"冯生"。 4.欺陵;侵侮。 5.挟持。参见"冯珧"。 6.徒涉;蹚水。 7.登;乘。 8."凭"的古字。依着;靠着。 9."凭"的古字。亦指所靠之物。 10."凭"的古字。凭借;依恃。 11.通"朋"。古代计算货币的单位。上古以贝壳为货币,五贝为 一串,两串为一朋。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mã) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Ngựa

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 冯 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict