字義Nghĩa
pyrimidinemáy dịch
mìMẬT
- 1.(phiên âm) như trong pyrimidine
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
嘧啶 嘧mì
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa, 密 [mì] chỉ âm.
mồm; miệng
組詞Từ chứa chữ này
- 嘧啶pyrimidine C4H4N2
- 尿嘧啶nucleotide uracil (U, liên kết với adenine A 腺嘌呤 trong RNA)
- 胞嘧啶nucleotide cytosine (C, cặp với guanine G 鳥嘌呤|鸟嘌呤 trong DNA và RNA)
- 胸腺嘧啶nucleotide thymine (T, liên kết với adenine A 腺嘌呤 trong DNA)