學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
胞嘧啶
胞嘧啶
bāo
mì
dìng
[ㄅㄠ ㄇㄧˋ ㄉㄧㄥˋ]
BÀO MẬT ĐÍNH
1.
nucleotide cytosine (C, cặp với guanine G 鳥嘌呤|鸟嘌呤 trong DNA và RNA)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
細胞
xìbāo
tế bào (sinh học)
同胞
tóngbāo
cùng cha mẹ
雙胞胎
shuāngbāotāi
sinh đôi
啶
dìng
idin (hóa học)
嘧
mì
(phiên âm) như trong pyrimidine
胞
bāo
nhau thai
僑胞
qiáobāo
đồng bào sống ở nước ngoài
刺胞
cìbāo
tế bào cnidocyte
逐字解
Từng chữ trong từ
胞
bào
thai nhi
嘧
mật
pyrimidine
啶
đính
âm đọc dùng trong pyridine và pyrimidine
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
胞嘧啶 nghĩa là gì? · Kaori Dict