學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
胸腺嘧啶
胸腺嘧啶
xiōng
xiàn
mì
dìng
[ㄒㄩㄥ ㄒㄧㄢˋ ㄇㄧˋ ㄉㄧㄥˋ]
HUNG TUYẾN MẬT ĐÍNH
1.
nucleotide thymine (T, liên kết với adenine A 腺嘌呤 trong DNA)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
胸部
xiōngbù
ngực
心胸
xīnxiōng
tấm lòng
胸膛
xiōngtáng
ngực
胸有成竹
xiōngyǒuchéngzhú
(thành ngữ) trong lòng đã có kế hoạch chu đáo
腺
xiàn
tuyến
胸
xiōng
ngực
胸口
xiōngkǒu
ngực
胸襟
xiōngjīn
ve áo
逐字解
Từng chữ trong từ
胸
hung, hông
ngực
腺
tuyến
tuyến tụy
嘧
mật
pyrimidine
啶
đính
âm đọc dùng trong pyridine và pyrimidine
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
胸腺嘧啶 nghĩa là gì? · Kaori Dict