字義Nghĩa
làm trung gianmáy dịch
ShuòCHƯỚC
- 1.họ [Shuo4]
shuòCHƯỚC
- 1.(văn học) người mai mối (bên nhà gái)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
妁 媒人 妁,媒也。--《集韵》 妁shuò旧时称婚姻介绍人媒~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 女 (nữ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Huy — nữ
組詞Từ chứa chữ này
- 媒妁người mai mối
- 媒妁之言Mai trạo chi ngôn — (ngữ pháp) dịch vụ của người làm mai (trong việc kết hôn theo sắp xếp)
- 父母之命,媒妁之言lệnh của cha mẹ và lời nói của người làm mai – (thành ngữ) trong việc lập hôn nhân theo sắp xếp