學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
媒妁
媒妁
méi
shuò
[ㄇㄟˊ ㄕㄨㄛˋ]
MÔI CHƯỚC
1.
người mai mối
2.
trung gian (hôn nhân)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
媒體
méitǐ
truyền thông, đặc biệt là truyền thông tin tức
多媒體
duōméitǐ
đa phương tiện
傳媒
chuánméi
truyền thông
媒介
méijiè
trung gian
媒人
méiren
người mai mối
妁
Shuò
họ [Shuo4]
妁
shuò
(văn học) người mai mối (bên nhà gái)
媒
méi
môi giới
逐字解
Từng chữ trong từ
媒
môi, mối
người làm mối
妁
chước
làm trung gian
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
媒妁 nghĩa là gì? · Kaori Dict