父母之命,媒妁之言
fùmǔzhīmìng,méishuòzhīyán
[ㄈㄨˋ ㄇㄨˇ ㄓ ㄇㄧㄥˋ ㄇㄟˊ ㄕㄨㄛˋ ㄓ ㄧㄢˊ]
PHỤ MẪU CHI MỆNH , MÔI CHƯỚC CHI NGÔN
- 1.lệnh của cha mẹ và lời nói của người làm mai – (thành ngữ) trong việc lập hôn nhân theo sắp xếp

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 父PHỤ (父) – cha: Hai tay giơ rìu đá lên vai (八 + 乂) — người đàn ông trụ cột đi kiếm ăn, đó là CHA, PHỤ thân.
- 言NGÔN (言) – lời nói: Từ cái miệng (口) bốc lên từng lớp sóng âm (二 dưới nắp 亠) — LỜI NÓI thoát ra, phát NGÔN.