學華語Kaori Dict

父母之命,媒妁之言

zhīmìng,méishuòzhīyán

ㄈㄨˋ ㄇㄨˇ ㄓ ㄇㄧㄥˋ ㄇㄟˊ ㄕㄨㄛˋ ㄓ ㄧㄢˊ

PHỤ MẪU CHI MỆNH , MÔI CHƯỚC CHI NGÔN

  1. 1.lệnh của cha mẹ và lời nói của người làm mai – (thành ngữ) trong việc lập hôn nhân theo sắp xếp

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHỤ (父) – cha: Hai tay giơ rìu đá lên vai (八 + 乂) — người đàn ông trụ cột đi kiếm ăn, đó là CHA, PHỤ thân.
  • NGÔN (言) – lời nói: Từ cái miệng (口) bốc lên từng lớp sóng âm (二 dưới nắp 亠) — LỜI NÓI thoát ra, phát NGÔN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

父母之命,媒妁之言 nghĩa là gì? · Kaori Dict